ETF · Chỉ số
S-Network Space Index
pages_etf_anbieter_total_etfs
2
pages_etf_anbieter_all_products
2 pages_etf_index__etfs_countTên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 362,675 tr.đ. | 427.340,9 | 0,94 | Chủ đề | S-Network Space Index | 11/4/2019 | 44,51 | 3,18 | 21,73 | ||
| Cổ phiếu | 9,651 tr.đ. | — | 0,75 | Chủ đề | S-Network Space Index | 1/6/2021 | 4,02 | 1,15 | 10,28 |

